counterpoint

/ˈkaʊntɝˌpɔɪnt/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đối âm
🎯
Đừng chỉ tra "counterpoint" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a musical composition in which two or more independent melodies are played or sung simultaneously, creating harmony and interplay
✏️
Câu ví dụ
The piece illustrates the principles of counterpoint in Baroque music .
Tác phẩm minh họa các nguyên tắc của đối âm trong âm nhạc Baroque.
✅
Luyện tập

"counterpoint" nghĩa là gì?