Nghĩa tiếng Việt
mong muốn, khao khát
Đừng chỉ tra "coveted" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
strongly desired by many people
Câu ví dụ
The coveted internship at the prestigious law firm was highly competitive , with applicants from top universities around the country .
Kỳ thực tập mong muốn tại công ty luật danh tiếng rất cạnh tranh, với ứng viên từ các trường đại học hàng đầu trên cả nước.
Luyện tập
"coveted" nghĩa là gì?