coveted

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
mong muốn, khao khát
🎯
Đừng chỉ tra "coveted" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
strongly desired by many people
✏️
Câu ví dụ
The coveted internship at the prestigious law firm was highly competitive , with applicants from top universities around the country .
Kỳ thực tập mong muốn tại công ty luật danh tiếng rất cạnh tranh, với ứng viên từ các trường đại học hàng đầu trên cả nước.
✅
Luyện tập

"coveted" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Positive Evaluation of Quality