magnetic storm

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bão từ, cơn bão từ tính
🎯
Đừng chỉ tra "magnetic storm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a disruption in earth's magnetic field caused by solar activity, resulting in variations that can impact electronic systems and communications on earth
✏️
Câu ví dụ
Scientists monitor magnetic storms closely to better understand their effects on Earth 's technology and to develop strategies for mitigating potential disruptions .
Các nhà khoa học theo dõi sát sao các cơn bão từ để hiểu rõ hơn tác động của chúng đối với công nghệ Trái đất và phát triển các chiến lược giảm thiểu gián đoạn tiềm ẩn.
✅
Luyện tập

"magnetic storm" nghĩa là gì?