to squirm
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
ngọ nguậy, cựa quậy
Đừng chỉ tra "to squirm" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to move in an uncomfortable or restless manner with twisting or contorted motions
Câu ví dụ
The uncomfortable chair made him squirm throughout the long lecture .
Chiếc ghế không thoải mái khiến anh ta ngọ nguậy suốt buổi giảng dài.
Luyện tập
"to squirm" nghĩa là gì?