to expostulate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
khiển trách, phản đối kịch liệt
Đừng chỉ tra "to expostulate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to strongly argue, disapprove, or disagree with someone or something
Câu ví dụ
Tomorrow , I will expostulate with my landlord about the sudden increase in rent .
Ngày mai, tôi sẽ phản đối với chủ nhà về việc tăng giá thuê đột ngột.
Luyện tập
"to expostulate" nghĩa là gì?