to buss

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
hôn ngắn và âu yếm, trao một nụ hôn nhanh và trìu mến
🎯
Đừng chỉ tra "to buss" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to kiss briefly and affectionately
✏️
Câu ví dụ
After the heartfelt apology , they bussed to reconcile .
Sau lời xin lỗi chân thành, họ đã hôn nhau để hòa giải.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa to kiss hôn, hôn lên
✅
Luyện tập

"to buss" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Body Language and Acts of Affection