to buss
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hôn ngắn và âu yếm, trao một nụ hôn nhanh và trìu mến
Đừng chỉ tra "to buss" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to kiss briefly and affectionately
Câu ví dụ
After the heartfelt apology , they bussed to reconcile .
Sau lời xin lỗi chân thành, họ đã hôn nhau để hòa giải.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to kiss hôn, hôn lên
Luyện tập
"to buss" nghĩa là gì?