to transform
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển đổi
Đừng chỉ tra "to transform" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to change the appearance, character, or nature of a person or object
Câu ví dụ
The new hairstyle had the power to transform her entire look and boost her confidence .
Kiểu tóc mới có sức mạnh biến đổi toàn bộ diện mạo của cô và tăng cường sự tự tin.
Luyện tập
"to transform" nghĩa là gì?