to transform

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
biến đổi, chuyển đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to transform" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to change the appearance, character, or nature of a person or object
✏️
Câu ví dụ
The new hairstyle had the power to transform her entire look and boost her confidence .
Kiểu tóc mới có sức mạnh biến đổi toàn bộ diện mạo của cô và tăng cường sự tự tin.
✅
Luyện tập

"to transform" nghĩa là gì?