tank

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
bình xăng, thùng nhiên liệu
🎯
Đừng chỉ tra "tank" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
a container that holds the fuel of a vehicle, etc.
✏️
Câu ví dụ
They installed a new , more efficient tank to increase the vehicle ’s range between refuels .
Họ đã lắp đặt một bình nhiên liệu mới, hiệu quả hơn để tăng tầm hoạt động của xe giữa các lần đổ nhiên liệu.
✅
Luyện tập

"tank" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này