speculation

/ˌspɛkjəˈɫeɪʃən/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự suy đoán
🎯
Đừng chỉ tra "speculation" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the creation of theories or opinions about something with no fact or proof
✏️
Câu ví dụ
Speculation about the upcoming election results sparked lively discussions .
Sự suy đoán về kết quả bầu cử sắp tới đã làm dấy lên các cuộc thảo luận sôi nổi.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"speculation" nghĩa là gì?