happening

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sự kiện, biến cố
💡
Definition (English)
an event or something, often significant, that is currently taking place or has occurred
✏️
Câu ví dụ
His unexpected arrival at the party caused quite a happening among the guests .
Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra một sự kiện lớn giữa các khách mời.
Luyện tập

"happening" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này