Nghĩa tiếng Việt
sự kiện, biến cố
Đừng chỉ tra "happening" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an event or something, often significant, that is currently taking place or has occurred
Câu ví dụ
His unexpected arrival at the party caused quite a happening among the guests .
Sự xuất hiện bất ngờ của anh ấy tại bữa tiệc đã gây ra một sự kiện lớn giữa các khách mời.
Luyện tập
"happening" nghĩa là gì?