later on
Adverb / Trạng từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
sau này, về sau
Đừng chỉ tra "later on" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
after the time mentioned or in the future
Câu ví dụ
Later on, we might consider expanding the business.
Sau này, chúng ta có thể cân nhắc mở rộng kinh doanh.
Luyện tập
"later on" nghĩa là gì?