later on

Adverb / Trạng từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sau này, về sau
🎯
Đừng chỉ tra "later on" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
after the time mentioned or in the future
✏️
Câu ví dụ
Later on, we might consider expanding the business.
Sau này, chúng ta có thể cân nhắc mở rộng kinh doanh.
✅
Luyện tập

"later on" nghĩa là gì?

📚
Bài đọc có chứa từ này