Nghĩa tiếng Việt
máy trộn, máy khuấy
Đừng chỉ tra "mixer" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a device or object used for combining ingredients together to achieve a certain texture
Câu ví dụ
In baking , a mixer is essential for achieving the right consistency in doughs and batters .
Trong làm bánh, một máy trộn là cần thiết để đạt được độ đặc phù hợp trong bột nhào và bột nhão.
Luyện tập
"mixer" nghĩa là gì?