to concern

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lo lắng, băn khoăn
💡
Definition (English)
to cause someone to worry
✏️
Câu ví dụ
The behavior of their teenage daughter concerned the parents , who were worried about her well-being .
Hành vi của con gái tuổi teen của họ làm lo lắng các bậc cha mẹ, những người lo lắng về sự an lành của cô.
Luyện tập

"to concern" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Evoking Fear and Distress