to evaluate

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, xem xét
🎯
Đừng chỉ tra "to evaluate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to calculate or judge the quality, value, significance, or effectiveness of something or someone
✏️
Câu ví dụ
It 's important to evaluate the environmental impact of new construction projects before granting permits .
Việc đánh giá tác động môi trường của các dự án xây dựng mới trước khi cấp phép là rất quan trọng.
✅
Luyện tập

"to evaluate" nghĩa là gì?