to evaluate
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
đánh giá, xem xét
Đừng chỉ tra "to evaluate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to calculate or judge the quality, value, significance, or effectiveness of something or someone
Câu ví dụ
It 's important to evaluate the environmental impact of new construction projects before granting permits .
Việc đánh giá tác động môi trường của các dự án xây dựng mới trước khi cấp phép là rất quan trọng.
Luyện tập
"to evaluate" nghĩa là gì?