to swear
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thề, khẳng định
Đừng chỉ tra "to swear" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to state that what one is saying is true
Câu ví dụ
He swore on his honor that he was innocent .
Anh ấy thề trên danh dự rằng mình vô tội.
Luyện tập
"to swear" nghĩa là gì?