to swear

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thề, khẳng định
🎯
Đừng chỉ tra "to swear" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to state that what one is saying is true
✏️
Câu ví dụ
He swore on his honor that he was innocent .
Anh ấy thề trên danh dự rằng mình vô tội.
✅
Luyện tập

"to swear" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Negative Communication