Nghĩa tiếng Việt
phòng chờ, khu vực thư giãn
Đừng chỉ tra "lounge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a comfortable area, often in an airport or hotel, where people can relax, wait, or socialize, typically offering seating, refreshments, and sometimes Wi-Fi
Câu ví dụ
The airline offers access to its exclusive lounge for first-class passengers .
Hãng hàng không cung cấp quyền truy cập vào phòng chờ riêng biệt dành cho hành khách hạng nhất.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"lounge" nghĩa là gì?