exclamation point

Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
dấu chấm than, dấu cảm thán
🎯
Đừng chỉ tra "exclamation point" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the mark ! used after a sentence to indicate excitement, surprise, etc.
✏️
Câu ví dụ
He was advised to remove the exclamation point from his report for a more professional tone .
Anh ấy được khuyên nên bỏ dấu chấm than khỏi báo cáo của mình để có giọng điệu chuyên nghiệp hơn.
✅
Luyện tập

"exclamation point" nghĩa là gì?