exclamation point
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
dấu chấm than, dấu cảm thán
Đừng chỉ tra "exclamation point" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the mark ! used after a sentence to indicate excitement, surprise, etc.
Câu ví dụ
He was advised to remove the exclamation point from his report for a more professional tone .
Anh ấy được khuyên nên bỏ dấu chấm than khỏi báo cáo của mình để có giọng điệu chuyên nghiệp hơn.
Luyện tập
"exclamation point" nghĩa là gì?