to alter
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, biến đổi
Đừng chỉ tra "to alter" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause something to change
Câu ví dụ
The architect altered the design after receiving feedback from the client .
Kiến trúc sư đã thay đổi thiết kế sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to change thay đổi, thay quần áo
Luyện tập
"to alter" nghĩa là gì?