to alter

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
thay đổi, biến đổi
🎯
Đừng chỉ tra "to alter" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause something to change
✏️
Câu ví dụ
The architect altered the design after receiving feedback from the client .
Kiến trúc sư đã thay đổi thiết kế sau khi nhận được phản hồi từ khách hàng.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to alter" nghĩa là gì?