Nghĩa tiếng Việt
đa số
Đừng chỉ tra "majority" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the greater number of votes by which a candidate or party wins an election
Câu ví dụ
To form a government , the party needed to gain a majority in the national assembly .
Để thành lập chính phủ, đảng cần giành được đa số trong quốc hội.
Luyện tập
"majority" nghĩa là gì?