majority

/məˈdʒɔɹəti/ Cách đọc ký hiệu này?
Noun / Danh từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đa số
🎯
Đừng chỉ tra "majority" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the greater number of votes by which a candidate or party wins an election
✏️
Câu ví dụ
To form a government , the party needed to gain a majority in the national assembly .
Để thành lập chính phủ, đảng cần giành được đa số trong quốc hội.
✅
Luyện tập

"majority" nghĩa là gì?