nail clippers
Noun / Danh từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
kéo cắt móng tay, dụng cụ cắt móng tay
Đừng chỉ tra "nail clippers" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
the object that people use to cut and shorten their nails
Câu ví dụ
The nail salon technician used a professional-grade nail trimmer to shape and smooth her client's nails.
Kỹ thuật viên tiệm làm móng đã sử dụng một kéo cắt móng chuyên nghiệp để định hình và làm mịn móng tay của khách hàng.
Luyện tập
"nail clippers" nghĩa là gì?