to acquire
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
thu nhận, đạt được
Đừng chỉ tra "to acquire" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to gain skills or knowledge in something
Câu ví dụ
Children naturally acquire social skills through interaction with peers and adults .
Trẻ em tự nhiên tiếp thu các kỹ năng xã hội thông qua tương tác với bạn bè và người lớn.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to acquire" nghĩa là gì?