to charge

Verb / Động từ CEFR B1
📖
Nghĩa tiếng Việt
tính phí, thu tiền
🎯
Đừng chỉ tra "to charge" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask a person to pay a certain amount of money in return for a product or service
✏️
Câu ví dụ
The event organizers decided to charge for entry to cover expenses .
Những người tổ chức sự kiện quyết định tính phí vào cửa để trang trải chi phí.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to charge" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs Related to Business