to charge
Verb / Động từ
CEFR B1
Nghĩa tiếng Việt
tính phí, thu tiền
Đừng chỉ tra "to charge" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask a person to pay a certain amount of money in return for a product or service
Câu ví dụ
The event organizers decided to charge for entry to cover expenses .
Những người tổ chức sự kiện quyết định tính phí vào cửa để trang trải chi phí.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to accuse buộc tội, kết tội
Luyện tập
"to charge" nghĩa là gì?