to seek
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
tìm kiếm, săn lùng
Đừng chỉ tra "to seek" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to try to find a particular thing or person
Câu ví dụ
Right now , the search and rescue team is actively seeking survivors in the disaster area .
Ngay bây giờ, đội tìm kiếm và cứu hộ đang tích cực tìm kiếm những người sống sót trong khu vực thảm họa.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Luyện tập
"to seek" nghĩa là gì?