to wound
Verb / Động từ
CEFR B2
Nghĩa tiếng Việt
làm bị thương, gây thương tích
Đừng chỉ tra "to wound" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to cause physical harm or injury to someone
Câu ví dụ
Thorns on certain plants can easily wound gardeners if not handled carefully .
Gai trên một số loại cây có thể dễ dàng làm bị thương người làm vườn nếu không được xử lý cẩn thận.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to injure làm bị thương, gây tổn hại
Luyện tập
"to wound" nghĩa là gì?