to wound

Verb / Động từ CEFR B2
📖
Nghĩa tiếng Việt
làm bị thương, gây thương tích
🎯
Đừng chỉ tra "to wound" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to cause physical harm or injury to someone
✏️
Câu ví dụ
Thorns on certain plants can easily wound gardeners if not handled carefully .
Gai trên một số loại cây có thể dễ dàng làm bị thương người làm vườn nếu không được xử lý cẩn thận.
⇄
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
✅
Luyện tập

"to wound" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Causing Harm