to query
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hỏi, truy vấn
Đừng chỉ tra "to query" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask questions in order to seek information or clarification
Câu ví dụ
He queried the online support team regarding an issue with his account login .
Anh ấy đã hỏi nhóm hỗ trợ trực tuyến về một vấn đề với việc đăng nhập vào tài khoản của mình.
Luyện tập
"to query" nghĩa là gì?