Nghĩa tiếng Việt
đẻ con
Đừng chỉ tra "viviparous" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
(of animals) giving birth to developed babies instead of laying eggs
Câu ví dụ
The study of viviparous organisms provides insights into the diverse reproductive strategies found in the animal kingdom .
Nghiên cứu về các sinh vật đẻ con cung cấp cái nhìn sâu sắc vào các chiến lược sinh sản đa dạng được tìm thấy trong giới động vật.
Luyện tập
"viviparous" nghĩa là gì?