viviparous

/vaɪˈvɪpɝəs/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đẻ con
🎯
Đừng chỉ tra "viviparous" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
(of animals) giving birth to developed babies instead of laying eggs
✏️
Câu ví dụ
The study of viviparous organisms provides insights into the diverse reproductive strategies found in the animal kingdom .
Nghiên cứu về các sinh vật đẻ con cung cấp cái nhìn sâu sắc vào các chiến lược sinh sản đa dạng được tìm thấy trong giới động vật.
✅
Luyện tập

"viviparous" nghĩa là gì?