to implore
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, nài nỉ
Đừng chỉ tra "to implore" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to earnestly and desperately beg for something
Câu ví dụ
I implore you , listen to my plea and understand the gravity of the situation .
Tôi van nài bạn, hãy nghe lời cầu xin của tôi và hiểu được mức độ nghiêm trọng của tình huống.
Từ đồng nghĩa – Trái nghĩa
Đồng nghĩa
to pray cầu nguyện, khấn vái
Luyện tập
"to implore" nghĩa là gì?