to importune
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
Đừng chỉ tra "to importune" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to request something in an annoyingly persistent way
Câu ví dụ
She importuned him for a loan until he finally agreed .
Cô ấy làm phiền anh ta để vay tiền cho đến khi anh ta cuối cùng đồng ý.
Luyện tập
"to importune" nghĩa là gì?