unsurpassed

/ˌənsɝˈpæst/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
vô song, không ai sánh bằng
🎯
Đừng chỉ tra "unsurpassed" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
not exceeded by anything or anyone else
✏️
Câu ví dụ
Her unsurpassed knowledge of the subject made her the go-to expert in the academic community .
Kiến thức vô song của cô về chủ đề đã khiến cô trở thành chuyên gia hàng đầu trong cộng đồng học thuật.
✅
Luyện tập

"unsurpassed" nghĩa là gì?