to circumvent
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lách luật, trốn tránh
Đừng chỉ tra "to circumvent" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to evade an obligation, question, or problem by means of excuses or dishonesty
Câu ví dụ
The politician attempted to circumvent the difficult question by changing the topic .
Chính trị gia đã cố gắng lảng tránh câu hỏi khó bằng cách đổi chủ đề.
Luyện tập
"to circumvent" nghĩa là gì?