to circumvent

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
lách luật, trốn tránh
💡
Definition (English)
to evade an obligation, question, or problem by means of excuses or dishonesty
✏️
Câu ví dụ
The politician attempted to circumvent the difficult question by changing the topic .
Chính trị gia đã cố gắng lảng tránh câu hỏi khó bằng cách đổi chủ đề.
Luyện tập

"to circumvent" nghĩa là gì?