coping mechanism

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cơ chế đối phó, chiến lược ứng phó
💡
Definition (English)
a strategy or behavior used to manage or counteract challenging emotions, thoughts, or situations
✏️
Câu ví dụ
Avoidance can sometimes be a maladaptive coping mechanism, as individuals may use substances or distractions to temporarily escape from their problems rather than addressing them directly .
Tránh né đôi khi có thể là một cơ chế đối phó không thích ứng, vì các cá nhân có thể sử dụng chất kích thích hoặc sự phân tâm để tạm thời thoát khỏi vấn đề của họ thay vì giải quyết chúng trực tiếp.
Luyện tập

"coping mechanism" nghĩa là gì?