to retort

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
đáp lại, cãi lại
🎯
Đừng chỉ tra "to retort" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to reply quickly and sharply, often in a clever or aggressive manner
✏️
Câu ví dụ
During the argument , Sarah retorted with a pointed remark that left her opponent momentarily speechless .
Trong cuộc tranh luận, Sarah đã đáp lại bằng một nhận xét sắc sảo khiến đối thủ của cô tạm thời không nói được lời nào.
✅
Luyện tập

"to retort" nghĩa là gì?