to outwit
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
lừa được, vượt mặt
Đừng chỉ tra "to outwit" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to defeat or surpass someone in a clever or cunning manner
Câu ví dụ
The cunning fox was known to outwit the hunters , always managing to evade capture .
Con cáo xảo quyệt được biết đến với việc lừa gạt những thợ săn, luôn tìm cách trốn thoát.
Luyện tập
"to outwit" nghĩa là gì?
Từ liên quan trong Verbs for Deception
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Is Social Media Doing More Harm Than Good to Teenagers?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past