Nghĩa tiếng Việt
súng hỏa mai, súng trường cổ
Đừng chỉ tra "musket" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
an early firearm with a long barrel, used by infantry from the 16th to 18th centuries
Câu ví dụ
The musket's introduction led to the decline of armor , as bullets easily penetrated traditional armor plating .
Sự ra đời của súng hỏa mai dẫn đến sự suy giảm của áo giáp, vì đạn dễ dàng xuyên thủng lớp giáp truyền thống.
Luyện tập
"musket" nghĩa là gì?