lukewarm

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ấm, hơi ấm
🎯
Đừng chỉ tra "lukewarm" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
having a temperature that is only slightly warm
✏️
Câu ví dụ
His tea had cooled to a lukewarm state before he finished it .
Trà của anh ấy đã nguội đến trạng thái ấm trước khi anh ấy uống xong.
✅
Luyện tập

"lukewarm" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Adjectives of Food Preparation