to pester

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
quấy rầy, làm phiền
💡
Definition (English)
to annoy someone repeatedly by making persistent requests
✏️
Câu ví dụ
The telemarketer would n't stop pestering the homeowner with sales pitches .
Nhân viên tiếp thị qua điện thoại không ngừng làm phiền chủ nhà bằng những lời chào hàng.
Luyện tập

"to pester" nghĩa là gì?