biopsy

Noun / Danh từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
sinh thiết
🎯
Đừng chỉ tra "biopsy" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
the process of removing and analyzing tissue from the body of a sick person to learn more about their condition
✏️
Câu ví dụ
A prostate biopsy is commonly performed to detect and diagnose prostate cancer in men with elevated prostate-specific antigen ( PSA ) levels .
Một sinh thiết tuyến tiền liệt thường được thực hiện để phát hiện và chẩn đoán ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới có nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt (PSA) cao.
✅
Luyện tập

"biopsy" nghĩa là gì?