to supplicate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, khẩn cầu
Đừng chỉ tra "to supplicate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask or request humbly and earnestly, typically in a religious or devotional context
Câu ví dụ
They supplicated for mercy during the ceremony .
Họ cầu xin lòng thương xót trong buổi lễ.
Luyện tập
"to supplicate" nghĩa là gì?