to supplicate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, khẩn cầu
🎯
Đừng chỉ tra "to supplicate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask or request humbly and earnestly, typically in a religious or devotional context
✏️
Câu ví dụ
They supplicated for mercy during the ceremony .
Họ cầu xin lòng thương xót trong buổi lễ.
✅
Luyện tập

"to supplicate" nghĩa là gì?