to interpellate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
chất vấn, hỏi chính thức
Đừng chỉ tra "to interpellate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to formally question someone, especially in a legal or parliamentary context
Câu ví dụ
Citizens will interpellate officials about the new project .
Công dân sẽ chất vấn các quan chức về dự án mới.
Luyện tập
"to interpellate" nghĩa là gì?