Nghĩa tiếng Việt
thường dân, người bình thường
Đừng chỉ tra "commoner" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
a person that does not belong to the upper class of the society
Câu ví dụ
Commoners have historically been excluded from positions of political power and influence , but democratic reforms have gradually expanded political participation and representation for all citizens .
Người bình dân từ lâu đã bị loại khỏi các vị trí quyền lực và ảnh hưởng chính trị, nhưng các cải cách dân chủ đã dần mở rộng sự tham gia và đại diện chính trị cho tất cả công dân.
Luyện tập
"commoner" nghĩa là gì?