to impetrate

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cầu xin, xin được nhờ cầu nguyện
🎯
Đừng chỉ tra "to impetrate" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to earnestly request or obtain something through prayer, entreaty, or supplication
✏️
Câu ví dụ
The charity workers went door to door to impetrate donations for the homeless shelter .
Những nhân viên từ thiện đi từng nhà để xin quyên góp cho nơi trú ẩn của người vô gia cư.
✅
Luyện tập

"to impetrate" nghĩa là gì?