to catechize

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
giáo lý, chất vấn một cách chính thức
🎯
Đừng chỉ tra "to catechize" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to ask someone questions in a formal way
✏️
Câu ví dụ
The teacher decided to catechize the students to assess their understanding of the new scientific concepts .
Giáo viên quyết định chất vấn học sinh để đánh giá sự hiểu biết của họ về các khái niệm khoa học mới.
✅
Luyện tập

"to catechize" nghĩa là gì?