to catechize
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
giáo lý, chất vấn một cách chính thức
Đừng chỉ tra "to catechize" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to ask someone questions in a formal way
Câu ví dụ
The teacher decided to catechize the students to assess their understanding of the new scientific concepts .
Giáo viên quyết định chất vấn học sinh để đánh giá sự hiểu biết của họ về các khái niệm khoa học mới.
Luyện tập
"to catechize" nghĩa là gì?