to pull through
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
bình phục, vượt qua
Đừng chỉ tra "to pull through" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to recover from an illness, a serious operation, or other difficult situations
Câu ví dụ
The medical team is optimistic that the patient is going to pull through after the successful surgery .
Đội ngũ y tế lạc quan rằng bệnh nhân sẽ bình phục sau ca phẫu thuật thành công.
Luyện tập
"to pull through" nghĩa là gì?