to resuscitate
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
hồi sức, làm tỉnh lại
Đừng chỉ tra "to resuscitate" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to bring someone to a state of consciousness, typically by administering medical aid or CPR
Câu ví dụ
The medical team used a defibrillator to resuscitate the heart attack victim .
Đội ngũ y tế đã sử dụng máy khử rung tim để hồi sức cho nạn nhân bị đau tim.
Luyện tập
"to resuscitate" nghĩa là gì?