remedial

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
chữa bệnh, trị liệu
🎯
Đừng chỉ tra "remedial" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
related to treatments or actions that aim to fix or improve health issues
✏️
Câu ví dụ
The remedial exercises aim to strengthen the injured limb after surgery .
Các bài tập phục hồi nhằm mục đích tăng cường sức mạnh cho chi bị thương sau phẫu thuật.
✅
Luyện tập

"remedial" nghĩa là gì?