Nghĩa tiếng Việt
chữa bệnh, trị liệu
Đừng chỉ tra "remedial" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
related to treatments or actions that aim to fix or improve health issues
Câu ví dụ
The remedial exercises aim to strengthen the injured limb after surgery .
Các bài tập phục hồi nhằm mục đích tăng cường sức mạnh cho chi bị thương sau phẫu thuật.
Luyện tập
"remedial" nghĩa là gì?