Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, không đáng kể
Đừng chỉ tra "measly" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
pitifully small or inadequate
Câu ví dụ
The struggling artist sold their paintings for a measly sum , hoping for better opportunities in the future .
Nghệ sĩ đang gặp khó khăn đã bán các bức tranh của mình với một số tiền ít ỏi, hy vọng sẽ có cơ hội tốt hơn trong tương lai.
Luyện tập
"measly" nghĩa là gì?