measly

Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
ít ỏi, không đáng kể
🎯
Đừng chỉ tra "measly" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
pitifully small or inadequate
✏️
Câu ví dụ
The struggling artist sold their paintings for a measly sum , hoping for better opportunities in the future .
Nghệ sĩ đang gặp khó khăn đã bán các bức tranh của mình với một số tiền ít ỏi, hy vọng sẽ có cơ hội tốt hơn trong tương lai.
✅
Luyện tập

"measly" nghĩa là gì?