prophylaxis
Noun / Danh từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
dự phòng
Đừng chỉ tra "prophylaxis" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
preventive treatment to protect against the development or spread of diseases, infections, or other health conditions
Câu ví dụ
Lifestyle modifications, such as quitting smoking, are prophylactic against respiratory issues.
Những thay đổi lối sống, chẳng hạn như bỏ thuốc lá, có tác dụng phòng ngừa các vấn đề hô hấp.
Luyện tập
"prophylaxis" nghĩa là gì?