disdainful

/dɪsˈdeɪnfəɫ/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
khinh thường, coi thường
🎯
Đừng chỉ tra "disdainful" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
refusing or rejecting something with a feeling of superiority or contempt
✏️
Câu ví dụ
The customer 's disdainful response to the service led to a formal complaint .
Phản ứng khinh thường của khách hàng đối với dịch vụ đã dẫn đến một khiếu nại chính thức.
✅
Luyện tập

"disdainful" nghĩa là gì?