Nghĩa tiếng Việt
được thiết lập, được công nhận
Đừng chỉ tra "established" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widely acknowledged as valid or customary
Câu ví dụ
The artist gained recognition for breaking away from established artistic norms and introducing innovative techniques .
Nghệ sĩ đã giành được sự công nhận vì đã thoát khỏi các chuẩn mực nghệ thuật được thiết lập và giới thiệu các kỹ thuật sáng tạo.
Luyện tập
"established" nghĩa là gì?
Bài đọc có chứa từ này
Từ liên quan trong Adjectives of Physical Result
Học thêm từ vựng C2
C2 Reading Practice
The Paradox of Choice: Why More Options Can Make Us Less Happy
The Global Shift Toward Renewable Energy: Progress and Setbacks
Should Artificial Intelligence Be Allowed to Make Medical Decisions?
How Microplastics Are Finding Their Way Into Everything We Eat
The Unreliable Archive: How Memory Rewrites the Past