established

/ɪˈstæbɫɪʃt/ Cách đọc ký hiệu này?
Adjective / Tính từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
được thiết lập, được công nhận
🎯
Đừng chỉ tra "established" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
widely acknowledged as valid or customary
✏️
Câu ví dụ
The artist gained recognition for breaking away from established artistic norms and introducing innovative techniques .
Nghệ sĩ đã giành được sự công nhận vì đã thoát khỏi các chuẩn mực nghệ thuật được thiết lập và giới thiệu các kỹ thuật sáng tạo.
✅
Luyện tập

"established" nghĩa là gì?