Nghĩa tiếng Việt
được thiết lập, được công nhận
Đừng chỉ tra "established" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
widely acknowledged as valid or customary
Câu ví dụ
The artist gained recognition for breaking away from established artistic norms and introducing innovative techniques .
Nghệ sĩ đã giành được sự công nhận vì đã thoát khỏi các chuẩn mực nghệ thuật được thiết lập và giới thiệu các kỹ thuật sáng tạo.
Luyện tập
"established" nghĩa là gì?