to curtail

Verb / Động từ CEFR C2
📖
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm, hạn chế
🎯
Đừng chỉ tra "to curtail" một lần rồi quên

Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.

Đăng ký miễn phí
💡
Definition (English)
to place limits or boundaries on something to reduce its scope or size
✏️
Câu ví dụ
Changes to the policy have curtailed the misuse of resources .
Những thay đổi trong chính sách đã hạn chế việc lạm dụng tài nguyên.
✅
Luyện tập

"to curtail" nghĩa là gì?

🔗
Từ liên quan trong Verbs for Decreases in Quantity or Size