to curtail
Verb / Động từ
CEFR C2
Nghĩa tiếng Việt
cắt giảm, hạn chế
Đừng chỉ tra "to curtail" một lần rồi quên
Đăng ký miễn phí
Đăng ký miễn phí — hệ thống ôn tập lặp lại ngắt quãng sẽ tự nhắc bạn ôn đúng lúc sắp quên để nhớ từ lâu dài.
Definition (English)
to place limits or boundaries on something to reduce its scope or size
Câu ví dụ
Changes to the policy have curtailed the misuse of resources .
Những thay đổi trong chính sách đã hạn chế việc lạm dụng tài nguyên.
Luyện tập
"to curtail" nghĩa là gì?